central city

/ˈsɛntrəl ˈsɪti/
Danh từ
  1. Thành phố chính của vùng đô thị; đặc biệt là một có chứa nhiều thành phố.
    The main city of a metropolitan area; particularly one containing multiple cities.
  2. Đồng nghĩa của khu thương mại trung tâm.
    Synonym of central business district.
    Từ đồng nghĩa:central business district
  3. Được sử dụng ngoài nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem trung tâm, thành phố.
    Used other than figuratively or idiomatically: see central, city.
🎬 Nghe “central city” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish